Video
Nhà phân phối
http://hoangminhkhang.com.vn
http://hoangminhkhang.com.vn
http://hoangminhkhang.com.vn
http://hoangminhkhang.com.vn
http://hoangminhkhang.com.vn/0/trang-1/2/danh-sach-san-pham/May-nuoc-nong.aspx
http://hoangminhkhang.com.vn/0/56/2/25/15/san-pham/May-Nuoc-Nong/Ong-nuoc-nong-PPR/Ong-nuoc-nong-PPR-VESBO/Ong-nuoc-nong-PPR-VESBO.aspx
Chi tiết sản phẩm
Ống nước nóng PPR-VESBO
Mô tả:

BẢNG BÁO GIÁ ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PRR-VESBO

I. Ống nước PP- R (VND/m)

Ống nước lạnh  PN10

Đơn giá/m

Ống nước nóng PN20

Đơn giá/m

PN10   20mm x 2.3mm

32,500

PN20   20mm x 3.4mm

46,200

PN10   25mm x 2.4mm

49,000

PN20   25mm x 4.2mm

72,200

PN10   32mm x 2.9mm

73,200

PN20   32mm x 5.4mm

112,000

PN10   40mm x 3.7mm

112,000

PN20   40mm x 6.7mm

182,500

PN10   50mm x 4.6mm

175,000

PN20   50mm x 8.3 mm

285,000

PN10   63mm x 5.8mm

274,300

PN20   63mm x 10.5 mm

450,000

PN10   75mm x 6.8mm

380,400

PN20   75mm x 12.5 mm

645,600

PN10   90mm x 8.2mm

554,500

PN20   90mm x 15 mm

928,500

PN10   110mm x 10mm

831,600

PN20   110mm x 18.3 mm

1,433,500

II. Phụ Kiện PP- R  (VND/chiếc)

Quy cách

(Ø)

Cút 900

Tê 900

Chếch 450

Nối thẳng

Van bi rắc co

Van inox tay ngắn

Van inox tay dài

Van nhựa

20

8,200

9,600

7,600

6,300

719,000

357,000

514,500

175,000

25

14,000

17,500

11,200

8,800

922,800

459,900

558,600

204,000

32

20,000

28,300

18,800

13,600

1,277,500

 

680,400

292,000

40

30,500

47,200

36,800

21,600

1,574,800

 

 

564,000

50

62,000

86,700

68,000

36,800

1,856,400

 

 

848,000

63

122,000

169,000

146,800

80,000

2,335,200

 

 

1,118,000

75

207,800

268,000

227,000

124,000

5,905,200

 

 

 

90

416,000

485,000

349,000

194,800

6,155,100

 

 

 

110

551,000

675,000

438,000

274,000

 

 

 

 

 

Quy cách

(Ø)

Tê thu 900

Côn thu

Quy cách

(Ø)

Tê thu 900

Côn thu

Quy cách

(Ø)

Tê thu 900

Côn thu

25/20

17,400

7,500

50/40

 

28,600

90/50

472,500

 

32/20

28,100

11,400

63/20

 

44,000

90/63

503,000

167,000

32/25

29,300

12,800

63/25

 

48,000

90/75

540,000

204,000

40/20

62,500

15,600

63/32

 

54,000

110/50

734,200

 

40/25

67,500

18,200

63/40

 

56,000

110/63

764,000

 

40/32

72,000

19,600

63/50

 

58,800

110/75

816,000

 

50/20

85,000

21,800

75/40

 

 

110/90

878,000

278,000

50/25

88,000

24,800

75/50

 

69,400

 

 

 

50/32

 

26,200

90/40

440,300

 

 

 

 

 

Quy cách

(Ø)

Cút 90 ren trong

Cút 90 ren ngoài

Nối thẳng ren trong

Nối thẳng ren ngoài

Tê 90 ren trong

Tê 90 ren ngoài

Rắc co ren trong

Rắc co ren ngoài

20x1/2

54,700

74,000

49,000

63,000

58,800

67,900

144,900

161,700

20x3/4

 

 

58,000

76,200

62,400

 

 

 

25x1/2

64,000

82,500

59,200

69,000

65,000

 

 

 

25x3/4

86,500

102,000

64,000

88,600

71,500

 

191,100

237,300

32x1

210,300

317,200

203,000

296,000

 

 

264,600

282,500

32x1/4

 

 

 

 

 

 

 

 

40x1/4

 

 

331,000

491,500

 

 

403,200

428,400

50x1/2

 

 

405,800

517,000

 

 

 

 

63x2

 

 

560,000

747,600

 

 

Kích cỡ

Ống cong

75x21/2

 

 

826,000

977,500

 

 

20mm

26,600

90x3

 

 

 

 

 

 

25mm

49,600

110x4

 

 

 

 

 

 

32mm

71,200

Sản phẩm tương tự
Giá Công ty: Click
Giá Công ty: Click
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ Trợ Khách Hàng

028.66810686
Kinh Doanh 1

0907 885585
Kinh Doanh 2

093 819 8089
Kinh Doanh 3

0917 729786
Kỹ Thuật

0911 465786
Thiết bị hồ bơi
Chứng nhận chất lượng
http://hoangminhkhang.com.vn/0/trang-1/2/danh-sach-san-pham/May-nuoc-nong.aspx
http://hoangminhkhang.com.vn/0/trang-1/2/danh-sach-san-pham/May-nuoc-nong.aspx
http://hoangminhkhang.com.vn/0/trang-1/2/danh-sach-san-pham/May-nuoc-nong.aspx
Designed by: Nguyen Nhat Truong
0987305277